nghĩa từ slot - gpbyginapeterson.com

daftar
AMBIL SEKARANG

orbital slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

orbital slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm orbital slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của orbital slot.

ceiling slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

ceiling slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ceiling slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ceiling slot.

slot file nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot file nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot file giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot file.

9 dấu hiệu nhận diện đàn ông bạc tình, phụ nữ nên tránh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc tình. Từ đồng nghĩa với bạc tình là gì? Từ trái nghĩa với bạc tình là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ.

Nghĩa của từ Slot welding - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Slot welding - Từ điển Anh - Việt: sự hàn trên khía rãnh

slot welding nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot welding nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot welding giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot welding.

slots you can play for real money cờ_tướng_ăn_quân | Link ...

S; slot. Bản dịch của "slot" trong Việt là gì? en. volume_up. slot = vi khe hở. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & ...

guide slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

guide slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm guide slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của guide slot.

Slot là gì, Nghĩa của từ Slot | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Từ "slot" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh. Dưới đây là chi tiết về nghĩa của từ "slot".

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Tệ bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Tệ bạc. Từ đồng nghĩa với tệ bạc là gì? Từ trái nghĩa với tệ bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ tệ bạ

Slot là gì, giải thích ý nghĩa của từ Slot trên Facebook, trong ...

Trước khi muốn hiểu ý nghĩa của từ Slot là gì, bạn phải hiểu nghĩa gốc tiếng Anh của từ Slot. Slot là một từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ...

Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống

Time option: Restrict or allow access for a specific time slot

Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian.

Slot Welding Symbol Explained - learnweldingsymbols

Nghĩa của từ Slot welding - Từ điển Anh - Việt: sự hàn trên khía rãnh.

Drop It on Me (feat. Daddy Yankee, Debi Nova & Taboo) (audio) ...

Drop out là gì? Nghĩa của Drop out - Cụm động từ tiếng Anh. Nghĩa của cụm động từ Drop out. Từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Drop out.

SLOT | Nghĩa của slot trong tiếng Anh - Từ điển Anh Việt Cfdict - cfdict.com

Từ điển Anh Việt Cfdict: Nghĩa của từ SLOT trong tiếng Anh. slot nghia la gi? Từ đồng nghĩa của slot trong từ điển Anh Việt.

Slot là gì? Các lĩnh vực thường sử dụng từ Slot - Giaitri.vn

Chắc có lẽ bạn đã gặp lần từ “slot” slots là gì mang ý nghĩa thế nào? Thật ra một từ đa nghĩa, ở các trường hợp, lĩnh vực lại có nghĩa không giống nhau.

Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt: khe hình thận.

Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh: relief slot

Slot là gì? Slot nghĩa là gì, Sử dụng "Slot" đúng cách

Slot là một từ tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau. Nếu là danh từ, slot có nghĩa là rãnh, khía, khe hẹp, khe, chỗ, vị trí, đường đi… Còn với nghĩa là động từ, slot là đục đường khe, đục đường khía, đục đường rãnh….